Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SPECTRUM 2 COLLECTION

The Spectrum 2 Collection
4
The Spectrum 2 Collection
+
4
The Spectrum 2 Collection
+
8
The Spectrum 2 Collection
+
12
The Spectrum 2 Collection
+
16
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
668
.
30
AK-47

The Empress

AK-47

167
.
54
-
668
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
668
.
30
0.054%FN
444
.
55
0.054%ST | FT
191
.
52
0.054%FT
185
.
90
0.054%MW
181
.
64
0.054%BS
172
.
05
0.054%ST | WW
171
.
36
0.054%WW
167
.
54
0.054%
P250

See Ya Later

P250

171
.
83
-
222
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
222
.
46
0.054%FN
194
.
83
0.054%MW
183
.
33
0.054%FT
182
.
69
0.054%BS
180
.
68
0.054%WW
175
.
27
0.054%ST | MW
174
.
01
0.054%ST | FT
171
.
83
0.054%
Súng lục R8

LLama Cannon

Súng lục R8

17
.
45
-
91
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
91
.
73
0.054%ST | MW
27
.
55
0.054%MW
19
.
52
0.054%FT
18
.
93
0.054%BS
17
.
87
0.054%ST | WW
17
.
75
0.054%ST | FT
17
.
45
0.054%
PP-Bizon

High Roller

PP-Bizon

17
.
61
-
69
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
69
.
46
0.054%FN
36
.
18
0.054%ST | MW
25
.
82
0.054%FT
18
.
53
0.027%ST | FT
17
.
82
0.054%BS
17
.
61
0.054%
M4A1-S

Leaded Glass

M4A1-S

17
.
50
-
66
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
66
.
84
0.054%ST | FN
59
.
76
0.054%ST | MW
31
.
58
0.054%WW
19
.
89
0.054%ST | BS
19
.
61
0.054%MW
18
.
53
0.027%FT
18
.
12
0.054%BS
17
.
50
0.054%
Tec-9

Cracked Opal

Tec-9

0
.
27
-
12
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
95
0.054%ST | FN
4
.
59
0.054%ST | MW
1
.
05
2.07%MW
0
.
59
0.691%ST | FT
0
.
48
2.07%ST | WW
0
.
27
2.07%
UMP-45

Exposure

UMP-45

1
.
89
-
10
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
10
.
10
0.054%ST | FN
4
.
37
0.054%ST | MW
2
.
30
2.07%MW
1
.
96
1.04%FT
1
.
89
2.07%
Glock-18

Off World

Glock-18

0
.
75
-
8
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
84
0.054%ST | MW
2
.
03
1.04%ST | FT
1
.
67
2.07%MW
0
.
75
2.07%
XM1014

Ziggy

XM1014

1
.
47
-
6
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
45
0.054%ST | MW
3
.
01
2.07%ST | FT
2
.
01
2.07%BS
1
.
47
1.04%
SCAR-20

Jungle Slipstream

SCAR-20

0
.
29
-
6
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
07
0.054%ST | FT
0
.
67
2.07%FN
0
.
62
2.07%MW
0
.
40
0.691%ST | MW
0
.
40
2.07%ST | WW
0
.
29
2.07%
MP9

Goo

MP9

1
.
93
-
5
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
86
0.054%FN
5
.
16
0.054%ST | MW
3
.
16
2.07%MW
2
.
08
2.07%FT
1
.
93
2.07%
SG 553

Phantom

SG 553

1
.
80
-
5
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
44
0.054%FN
3
.
85
0.054%ST | MW
2
.
36
2.07%MW
2
.
16
2.07%ST | FT
1
.
98
2.07%WW
1
.
96
1.04%FT
1
.
86
2.07%BS
1
.
84
1.04%ST | WW
1
.
83
2.07%ST | BS
1
.
80
2.07%
AUG

Triqua

AUG

0
.
23
-
3
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
82
0.054%FN
2
.
88
2.07%ST | WW
1
.
65
2.07%ST | MW
0
.
66
2.07%MW
0
.
54
0.691%ST | FT
0
.
43
2.07%ST | BS
0
.
23
2.07%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
84
-
3
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
70
2.07%ST | FT
1
.
87
2.07%WW
1
.
84
1.04%
G3SG1

Hunter

G3SG1

0
.
37
-
2
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
82
1.04%FN
2
.
06
2.07%ST | MW
0
.
92
2.07%MW
0
.
54
0.691%ST | FT
0
.
37
1.04%
Súng nòng ngắn

Morris

Súng nòng ngắn

0
.
21
-
2
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
82
1.04%ST | FN
1
.
38
2.07%ST | MW
0
.
62
2.07%MW
0
.
54
0.691%ST | FT
0
.
24
2.07%ST | BS
0
.
21
1.04%ST | WW
0
.
21
1.04%
MAC-10

Oceanic

MAC-10

0
.
37
-
1
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
95
2.07%FN
1
.
34
2.07%ST | MW
0
.
85
2.07%MW
0
.
60
0.691%ST | BS
0
.
51
2.07%ST | FT
0
.
43
2.07%ST | WW
0
.
37
1.04%